magazine rack
A magazine rack stands in the waiting room, filled with colorful periodicals.
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá đựng tạp chí: "magazine rack" là một loại giá hoặc kệ được thiết kế đặc biệt để trưng bày hoặc lưu trữ các tạp chí. Nó thường có nhiều ngăn hoặc thanh chắn để giữ tạp chí đứng thẳng và dễ lấy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái giá đựng tạp chí mới để sắp xếp phòng khách.)
- (Giá đựng tạp chí trong phòng chờ đầy những số báo cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wall-mounted magazine rack": giá đựng tạp chí gắn tường, tiết kiệm không gian.
- They installed a wall-mounted magazine rack in the hallway. (Họ lắp một giá đựng tạp chí gắn tường ở hành lang.)
- "a rotating magazine rack": giá đựng tạp chí xoay, cho phép dễ dàng xem nhiều mặt.
- The library has a rotating magazine rack for easy browsing. (Thư viện có một giá đựng tạp chí xoay để dễ dàng xem lướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Book rack (n): giá đựng sách, tương tự nhưng dùng cho sách.
- She placed her textbooks on the book rack. (Cô ấy đặt sách giáo khoa lên giá đựng sách.)
- Newspaper rack (n): giá đựng báo, thường có thiết kế khác để chứa báo in khổ lớn.
- The newspaper rack was empty by noon. (Giá đựng báo đã trống vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Display stand: giá trưng bày, thường dùng trong cửa hàng.
- Shelf for magazines: kệ để tạp chí, cách nói thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rack up: tích lũy, gom góp (không liên quan trực tiếp đến "magazine rack" nhưng cùng gốc từ "rack").
- He racked up a lot of points in the game. (Anh ấy đã tích lũy được nhiều điểm trong trò chơi.)
Thành ngữ liên quan